Trong các ngành khai thác mỏ, nhiệt điện, cảng biển và luyện kim, băng tải vận hành trong môi trường khắc nghiệt. Sự cố lệch băng gây rơi vãi vật liệu, mòn mép băng, rách dọc băng tải và dừng máy đột ngột.
Con lăn tự điều hướng thụ động truyền thống chỉ dựa vào ma sát cơ học nên rất dễ bị kẹt. Bộ căn băng điện tự động TMKS (dòng XLDJ) sử dụng hệ thống điều khiển vòng kín để phát hiện và tự động căn chỉnh băng tải cho cả hệ thống thông thường và băng tải hai chiều (reversible).
I. Cơ chế kỹ thuật: Điều chỉnh chủ động vòng kín
Hệ thống tích hợp cảm biến lệch băng, bộ điều khiển vi xử lý và xi lanh điện lực đẩy lớn:
- Phát hiện theo cặp: Cảm biến được lắp theo cặp hai bên khung băng tải (khoảng cách >500 mm so với bộ căn băng). Băng tải lệch sẽ đẩy con lăn đứng và phát tín hiệu điện;
- Xử lý bằng vi xử lý: Tủ điều khiển bằng inox xử lý tín hiệu qua vi xử lý (SCM) và truyền lệnh cho xi lanh điện;
- Xi lanh điện đẩy chủ động: Xi lanh điện (công suất 200W) xoay khung con lăn để đưa băng tải về lại tâm;
- Bảo vệ góc giới hạn: Nếu đạt góc giới hạn mà băng vẫn lệch, bộ điều khiển sẽ phát báo động và ngắt liên động để dừng băng tải.
II. So sánh: Con lăn thụ động vs Bộ căn băng điện TMKS XLDJ
| Tiêu chí | Con lăn thụ động truyền thống | Bộ căn băng điện TMKS (XLDJ) |
|---|---|---|
| Nguồn lực điều chỉnh | Chỉ dựa vào ma sát mép băng | Lực đẩy chủ động từ xi lanh điện công suất lớn |
| Bộ điều khiển | Không có linh kiện điện tử | Bộ vi xử lý (SCM); phản hồi nhanh & chính xác |
| Bảo vệ & Chất liệu | Thép carbon; dễ kẹt do bụi | Tủ điều khiển Inox, chuẩn IP65, chống ăn mòn |
| Khả năng thích ứng | Không dùng được cho băng 2 chiều | Thuật toán thông minh cho băng tải hai chiều |
| Giao diện HMI | Không có tín hiệu phản hồi | Màn hình cảm ứng HMI (Giám sát, Cài đặt, Báo động) |
[Lưu ý an toàn & Môi trường] Tủ điều khiển bọc inox đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65. Tuyệt đối không thao tác khi đang có điện. Đây là dòng sản phẩm tiêu chuẩn không chống nổ.
III. Thông số kỹ thuật & Bảng kích thước (MATRIX)
1. Thông số điện & Môi trường
- Nhiệt độ môi trường: -20°C đến 50°C
- Độ ẩm tương đối: 0 đến 95%
- Áp suất khí quyển: 80 kPa đến 110 kPa
- Công suất tiêu thụ: 200W
- Cấp bảo vệ: IP65
- Dung lượng tiếp điểm: 1×SPDT (AC380V 5A / DC24V 5A)
2. Bảng kích thước theo khổ băng (mm)
| Khổ băng (mm) | Khung A | Khoảng lỗ B | Chiều cao C | Đường kính D | Chiều cao E | Chiều rộng F |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 650 | 950 | 890 | 135.5 | ∅89 | 379 | 360 |
| 800 | 1150 | 1090 | 135.5 / 146 | ∅89 / ∅108 | 403 / 442 | 360 |
| 1000 | 1350 | 1290 | 159 / 190.5 | ∅108 / ∅133 | 493 / 575 | 380 |
| 1200 | 1600 | 1540 | 176 / 190.5 / 207.5 | ∅108 / ∅133 / ∅159 | 544 / 575 / 618 | 400 |
| 1400 | 1810 | 1740 | 184 / 198.5 / 215.5 | ∅108 / ∅133 / ∅159 | 591 / 622 / 660 | 410 |
| 1600 | 2060 | 1990 | 205 / 220 | ∅133 / ∅159 | 619 / 646 | 420 |
IV. Vận hành HMI, Lắp đặt và Bảo trì
1. Quy trình lắp đặt
- Cụm căn băng: Lắp cố định lên khung băng tải thay thế cho cụm con lăn tự điều hướng cũ.
- Cảm biến lệch băng: Dùng bu-lông chữ U cố định lên khung, khoảng cách so với cụm căn băng phải lớn hơn 500 mm.
- Tủ điều khiển: Cố định bằng bu-lông chữ U. Nối các dây cáp vào trạm đấu nối D1 và X1 theo sơ đồ.
2. Thao tác trên màn hình HMI
- Chế độ Thủ công: Chọn chế độ thủ công, nhấn giữ nút "Đẩy" hoặc "Kéo" trên 5 giây để kiểm tra xi lanh.
- Chế độ Tự động: Gạt con lăn đứng bên trái để giả lập tín hiệu lệch; cụm căn băng sẽ xoay theo chiều kim đồng hồ.
3. Bảo trì định kỳ
- Vệ sinh bụi bẩn trên tủ điều khiển và cảm biến định kỳ;
- Kiểm tra và siết chặt các bu-lông, đai ốc và bu-lông chữ U.
Kết luận
Bộ căn băng điện tự động TMKS (dòng XLDJ) mang lại giải pháp căn chỉnh thông minh, chính xác và độ bền cao cho hệ thống băng tải công nghiệp.


